Để tháo vòng bi, bánh răng và khớp nối lắp chặt mà không trượt chấu, hãy tính lực kéo tối thiểu theo Quy tắc 7–10 tấn trên mỗi inch đường kính trục (khoảng 0,35 tấn cho mỗi mm đường kính trục; nhân 1,5–2,0 lần nếu bị gỉ sét).
1. Ba thông số chọn cỡ & Các dòng cảo thủy lực HydraStark (2 đến 500 tấn)
Đo đường kính trục, tầm với (Reach) và độ mở tối đa (Spread) trước khi chọn:
- Cảo lồng khóa an toàn chống trượt (MAP-L & HAP-L): MAP-L cơ khí (12 model, 2–40 tấn) và trọn bộ thủy lực HAP-L (5 bộ
HAP-LS106E–HAP-LS116E, 5–50 tấn kèm bơm tay HPM-S, ống HSH-7206 & đồng hồ HSG-2510). - Cảo liền bơm, tự định tâm & Bộ đa năng 4 trong 1 (HAP-I 4–50 tấn, HAP-C 7–60 tấn, HAP-M 5–50 tấn, HBP-M 8–50 tấn).
- Xe cảo thủy lực di động hạng nặng (HVP-W 50–500 tấn & HVP 100–200 tấn).
2. Bảng chọn mã: Các dòng cảo thủy lực HydraStark (2 đến 500 tấn)
| Dòng / Mã HydraStark | Dải tải trọng / Kích thước | Hành trình / Thông số | Thông số Kỹ thuật | Cấu tạo Cơ khí & Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| MAP-L Series (12 models) | 2 – 40 Ton | 10 – 115 mm (0.4" – 4.5") | 106–622 mm / 12–635 mm | Mechanical spindle + self-locking safety cage (no pump needed) |
| HAP-I Series (7 models) | 4 – 50 Ton | 15 – 140 mm (0.6" – 5.5") | 185–500 mm / 255–980 mm | Integral self-contained pump + 2/3-jaw convertible linkage |
| HAP-L Series (5 sets) | 5 – 50 Ton | 20 – 150 mm (0.8" – 6.0") | 127–362 mm cylinder stroke | 3-jaw safety cage + HPM-S steel hand pump, HSH-7206 hose & HSG-2510 gauge |
| HAP-M Series (6 sets) | 5 – 50 Ton | 20 – 150 mm (0.8" – 6.0") | 160–700 mm / 210–860 mm | Multi-functional set: 2/3-jaw puller + HPM-S hand pump kit |
| HBP-M Series (4 sets) | 8 – 50 Ton | 25 – 150 mm (1.0" – 6.0") | 300–695 mm / 100–580 mm | 4-in-1 master bearing splitter, cup puller & crossbeam with HPM-S pump |
| HVP-W (5) / HVP (4 models) | 50 – 500 Ton / 100 – 200 Ton | 125 – 600 mm (5" – 24") | 455–1,220 mm / 660–2,200 mm | Wheeled mobile cart + electric hydraulic pump & hydraulic lift frame |
Câu hỏi Kỹ thuật Thường gặp (FAQ)
Làm sao tính số tấn cảo thủy lực cho khớp nối bị gỉ sét hoặc lắp căng nhiệt?
Lấy đường kính trục (mm) × 0,35 tấn, sau đó nhân hệ số gỉ sét 1,5–2,0 lần (ví dụ trục 120 mm cần khoảng 75 tấn → chọn bộ HAP-L-60 hoặc HAP-L-100).
Trọn bộ cảo thủy lực tự khóa HAP-L bao gồm những phụ kiện gì?
Mỗi bộ HAP-L (15–100 tấn) gồm khung cảo 3 chấu lồng khóa an toàn, xi lanh 700 Bar, bơm tay thép HPM-S (300/700/1000/2000), ống dây HSH-7206, đồng hồ áp suất HSG-2510 và đế đồng hồ HGA-003.
Khi nào cần dùng đĩa tách vòng bi (bearing splitter) thay cho chấu móc tiêu chuẩn?
Sử dụng bộ tách vòng bi HBP-S hoặc bộ đa năng HAP-M / HBP-M khi vòng bi nằm sát vai trục không có khe hở cho mũi chấu móc vào.

